辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lo âu" (1件)

lo âu
日本語 名不安
マイ単語
Không ít người vẫn bày tỏ lo âu.
少なくない人々が依然として不安を表明している。

swap_horiz 類語検索結果 "lo âu" (1件)

thảnh thơi không lo âu
play
日本語 形のんびり
マイ単語
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末

format_quote フレーズ検索結果 "lo âu" (3件)

cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末
Không ít người vẫn bày tỏ lo âu.
少なくない人々が依然として不安を表明している。
Cô ấy chìm trong những nỗi lo âu triền miên về tương lai.
彼女は将来についての絶え間ない不安に沈んでいる。